[back]
 
Chủng loại ắc quy Điện thế danh định (V) Dung lượng danh định
(Ah)
Kích thước Tổng độ cao tính từ điện cực Trọng lượng Thông số linh kiện
Dài Rộng Cao Dài Rộng Cao Vị trí điện cực miếng Vị trí điện cực miếng
5HR 20HR   in in in mm mm mm in mm lbs kg
WP3-12
12
2.55
3
5.28
2.64
2.34
134
67
59.5
2.58
65.5
2.86
1.30
4
F1
WP5-12SHR
12
4.25
5
3.54
2.76
3.98
90
70
101
4.21
107
4.25
1.93
3
F2
WP7.2-12
12
6.12
7.2
5.94
2.56
3.70
151
65
94
4.02
102
5.28
2.40
5
F1
WP7.2-12A
12
6.12
7.2
5.94
2.56
3.70
151
65
94
4.02
102
5.17
2.35
5
F1
WP7.5-12
12
6.375
7.5
5.94
2.56
3.70
151
65
94
4.02
102
5.06
2.30
5
F1
WP12-12
12
10.2
12
5.94
3.86
3.66
151
98
93
3.86
98
8.84
4.02
5
F1
WP18-12I
12
15.3
18
7.13
2.99
6.57
181
76
167
6.57
167
13.86
6.30
11
F3
WP18-12SHR
12
15.3
18
7.13
2.99
6.57
181
76
167
6.57
167
12.32
5.60
11
F3
Chủng loại ắc quy Điện thế danh định (V) Dung lượng danh định
(Ah)
Kích thước Tổng độ cao tính từ điện cực Trọng lượng Thông số linh kiện
Dài Rộng Cao Dài Rộng Cao Vị trí điện cực miếng Vị trí điện cực miếng
5HR 10HR   in in in mm mm mm in mm lbs kg
WPL200-12N
12
170
200
20.55
9.37
8.62
522
238
219
8.82
224
146
66.5
22
F18
WPL200-12BN
12
170
200
20.55
9.37
8.62
522
238
219
8.82
224
135
61.5
22
F18
Chủng loại ắc quy Điện thế danh định (V) Dung lượng danh định
(Ah)
Kích thước Tổng độ cao tính từ điện cực Trọng lượng Thông số linh kiện
Dài Rộng Cao Dài Rộng Cao Vị trí điện cực miếng Vị trí điện cực miếng
15min
W/cell
AH   in in in mm mm mm in mm lbs kg
WP1213W
12
13
3.3
5.28
2.64
2.34
134
67
59.5
2.58
65.5
2.86
1.30
4
F2
WP1224W
12
24
6
5.94
2.01
3.70
151
51
94
3.98
101
4.40
2.00
5
F2
WP7-12(28W)
12
28
7
5.94
2.56
3.70
151
65
94
4.02
102
4.84
2.20
5
F2
WPL1235W
12
35
8.5
5.94
2.56
3.70
151
65
94
4.02
102
5.94
2.70
5
F2
WP1236W
12
36
9
5.94
2.56
3.70
151
65
94
4.02
102
5.94
2.70
5
F2
Remark:
1.Please refer to all the details of the specification sheet.