[back]
 
Chủng loại ắc quy Điện thế danh định (V) Dung lượng danh định
(Ah)
Kích thước Tổng độ cao tính từ điện cực Trọng lượng Thông số linh kiện
Dài Rộng Cao Dài Rộng Cao Vị trí điện cực miếng Vị trí điện cực miếng
5HR 10HR   in in in mm mm mm in mm lbs kg
MSK75
2
63.75
75
6.69
2.83
8.07
170
72
205
8.19
208
14.08
6.40
-
F18
MSK100A
2
85
100
6.69
2.83
8.07
170
72
205
8.19
208
16.50
7.50
-
F18
TPK12150
12
127.5
150
21.65
4.33
11.34
550
110
288
11.34
288
105
47.5
23
F18
TPK12155
12
131.8
155
21.65
4.33
11.34
550
110
288
11.34
288
108
49.0
23
F18
MSK200
2
170
200
6.69
4.17
13.11
170
106
333
13.31
338
30.8
14.0
-
F18
MSK300
2
255
300
6.69
5.91
13.11
170
150
333
13.31
338
46.6
21.2
-
F18
MSK400
2
340
400
7.76
6.69
13.11
197
170
333
13.31
338
56.1
25.5
-
F18
MSK440
2
374
440
7.76
6.69
13.11
197
170
333
13.31
338
65.3
29.7
-
F18
Remark:
1.Please refer to all the details of the specification sheet.