[back]
 
Chủng loại ắc quy Điện thế danh định (V) Dung lượng danh định
(Ah)
Kích thước Tổng độ cao tính từ điện cực Trọng lượng Thông số linh kiện
Dài Rộng Cao Dài Rộng Cao Vị trí điện cực miếng Vị trí điện cực miếng
5HR 20HR   in in in mm mm mm in mm lbs kg
WP0.7-12
12
0.6
0.7
3.78
0.98
2.44
96
25
62
2.44
62
0.80
0.36
8
Wire/A
WP0.7-12S
12
0.6
0.7
3.78
0.98
2.44
96
25
62
2.44
62
0.80
0.36
8
Wire/J
WP1.2-12
12
1.02
1.2
3.82
1.69
2.09
97
43
53
2.32
59
1.24
0.56
4
F1
WP1.2-12T
12
1.02
1.2
3.82
1.89
1.97
97
48
50
2.20
56
1.30
0.59
4
F1
WP2.3-12
12
1.96
2.3
7.01
1.34
2.36
178
34
60
2.60
66
2.29
1.04
2
F1
WP12-12A
12
10.2
12
5.94
3.86
3.66
151
98
93
3.86
98
8.25
3.75
5
F1
WP26-12B
12
22.1
26
6.54
6.89
4.92
166
175
125
4.92
125
17.60
8.00
21
F3
WP26-12NB
12
22.1
26
6.54
6.89
4.92
166
175
125
4.92
125
17.60
8.00
14
F6
Remark:
1.Please refer to all the details of the specification sheet.